外展训练[wài zhǎn xùn liàn] [外 展 训 练]Lưu từKhácchương trình giáo dục ngoài trờiChữ trong từ外wàibên ngoài展zhǎnmở ra训xùndạy bảo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)教练jiào liànHSK 3người hướng dẫnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拓展训练tuò zhǎn xùn liànchương trình giáo dục ngoài trời