拖延症[tuō yán zhèng] [拖 延 症]Lưu từKháctính trì hoãnChữ trong từ拖tuōtrì hoãn延yánkéo dài症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụy炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng