拖拉机
[tuō lā jī] [拖 拉 机]
máy kéo; lượng từ: 台 (tái)
过去发动拖拉机要用手摇。
guò qù fā dòng tuō lā jī yào yòng shǒu yáo.Trước đây khởi động máy kéo phải quay bằng tay.
[tuō lā jī] [拖 拉 机]
máy kéo; lượng từ: 台 (tái)
过去发动拖拉机要用手摇。
guò qù fā dòng tuō lā jī yào yòng shǒu yáo.Trước đây khởi động máy kéo phải quay bằng tay.