拚弃[pàn qì] [拚 弃]Lưu từKháctừ bỏ; vứt bỏ; vất điChữ trong từ拚pàncố gắng弃qìtừ bỏTừ cùng chữ:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ嫌弃xián qìHSK 9chê bai遗弃yí qìHSK 9rời bỏTừ cận nghĩa:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ罢休bà xiūHSK 7từ bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ弃qìtừ bỏ舍shětừ bỏ割舍gē shětừ bỏ弃绝qì juétừ bỏ弃舍qì shětừ bỏXem thêm (3)