招呼站[zhāo hu zhàn] [招 呼 站]Lưu từKháctrạm dừng xe buýt theo yêu cầuChữ trong từ招zhāotuyển dụng呼hūgọi站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm招呼zhāo huHSK 4gọi加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việcXem thêm (3)