招聘者[zhāo pìn zhě] [招 聘 者]Lưu từKhácnhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụngChữ trong từ招zhāotuyển dụng聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên招呼zhāo huHSK 4gọi学者xué zhěHSK 5học giả招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mớiXem thêm (3)