招贴画[zhāo tiē huà] [招 贴 画]Lưu từKháctranh áp phích (để quảng cáo hoặc tuyên truyền)Chữ trong từ招zhāotuyển dụng贴tiēdán画huàvẽTừ cùng chữ:图画tú huàHSK 3tranh招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc绘画huì huàHSK 6vẽ招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầuXem thêm (3)