拜火教[bài huǒ jiào] [拜 火 教]Lưu từKhácHỏa giáo (Bái Hoả giáo); ZoroastrianismChữ trong từ拜bàibày tỏ tôn kính火huǒlửa教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn拜访bài fǎngHSK 5đến thăm佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo拜会bài huìHSK 7(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ拜年bài niánHSK 7đi chúc Tết拜托bài tuōHSK 7nhờ ai đó làm gìXem thêm (3)