拧开
[nǐng kāi] [拧 开]
vặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước)
请帮我拧开这个水瓶的盖子。
qǐng bāng wǒ nǐng kāi zhè ge shuǐ píng de gài zi.Xin hãy giúp tôi vặn mở nắp cái chai nước này.
[nǐng kāi] [拧 开]
vặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước)
请帮我拧开这个水瓶的盖子。
qǐng bāng wǒ nǐng kāi zhè ge shuǐ píng de gài zi.Xin hãy giúp tôi vặn mở nắp cái chai nước này.