拼到底[pīn dào dǐ] [拼 到 底]Lưu từKháccầm cự đến cùng; đến cùng cựcChữ trong từ拼pīnchắp vá到dàođến底dǐđáyTừ cùng chữ:到底dào dǐHSK 3cuối cùng年底nián dǐHSK 3cuối năm彻底chè dǐHSK 4triệt để月底yuè dǐHSK 4cuối tháng海底hǎi dǐHSK 6đáy biển功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bản垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mìnhXem thêm (3)