拼图玩具[pīn tú wán jù] [拼 图 玩 具]Lưu từKháctrò chơi ghép hìnhChữ trong từ拼pīnchắp vá图túsơ đồ玩wánchơi具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:拼图pīn tútrò chơi ghép hình