拼板游戏[pīn bǎn yóu xì] [拼 板 游 戏]Lưu từKháctrò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗChữ trong từ拼pīnchắp vá板bǎntấm游yóuđi戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịchTừ cận nghĩa:连连看lián lián kàntrò chơi xếp hình (trò chơi đố)拼板玩具pīn bǎn wán jùtrò chơi xếp hình