拼花地板[pīn huā dì bǎn] [拼 花 地 板]Lưu từKhácsàn có thiết kế hoa văn lát gạchChữ trong từ拼pīnchắp vá花huāhoa地dìđất板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn木板mù bǎnHSK 8tấm