指令名字[zhǐ lìng míng zì] [指 令 名 字]Lưu từKháctên lệnhChữ trong từ指zhǐngón tay令lìngra lệnh名míngtên字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn文字wén zìHSK 3chữ viết指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tayXem thêm (3)