指关节[zhǐ guān jié] [指 关 节]Lưu từKháckhớp ngón tayChữ trong từ指zhǐngón tay关guānải núi节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn季节jì jiéHSK 4thời gian指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)Xem thêm (3)