指挥者[zhǐ huī zhě] [指 挥 者]Lưu từKhácnhạc trưởng; đạo diễnChữ trong từ指zhǐngón tay挥huīvẫy者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指挥家zhǐ huī jiānhạc trưởng (âm nhạc)