指挥部
[zhǐ huī bù] [指 挥 部]
sở chỉ huy; đồn chỉ huy
洪水猛烈冲刷着河堤,防汛指挥部立刻启动应急响应。
hóng shuǐ měng liè chōng shuā zhe hé dī, fáng xùn zhǐ huī bù lì kè qǐ dòng yìng jí xiǎng yìng.Lũ dữ xối mạnh vào bờ đê, ban chỉ huy chống lũ lập tức khởi động ứng phó khẩn cấp.
登山队在极端恶劣的天气下遇险,向指挥部发出了紧急求救信号。
dēng shān duì zài jí duān è liè de tiān qì xià yù xiǎn, xiàng zhǐ huī bù fā chū le jǐn jí qiú jiù xìn hào.Đội leo núi gặp nguy hiểm trong điều kiện thời tiết vô cùng khắc nghiệt, đã phát tín hiệu cầu cứu khẩn cấp về sở chỉ huy.