大本营[dà běn yíng] [ĐẠI 本 营]Lưu từKhácsở chỉ huy; trại căn cứChữ trong từ大dàĐẠIto本běnquyển营yíngtrạiTừ ghép:快乐大本营kuài lè dà běn yíngHappy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指挥部zhǐ huī bùsở chỉ huyVí dụ trong bài học暴风雨迫使登山队退回大本营。bào fēng yǔ pò shǐ dēng shān duì tuì huí dà běn yíng.Bão lớn buộc đội leo núi phải quay lại trạm căn cứ.