快乐大本营[kuài lè dà běn yíng] [快 乐 ĐẠI 本 营]Lưu từKhácHappy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)Chữ trong từ快kuàinhanh乐lèvui大dàĐẠIto本běnquyển营yíngtrạiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)Xem thêm (3)