按捺不住[àn nà bu zhù] [按 捺 BẤT 住]Lưu từKháckhông thể kiềm chế đượcChữ trong từ按ànnhấn捺nànhấn xuống mạnh不bùBẤTkhông住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt按照àn zhàoHSK 3theo居住jū zhùHSK 4cư trú按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được按说àn shuōHSK 7theo lẽ thườngXem thêm (3)