按键音[àn jiàn yīn] [按 键 音]Lưu từKhácâm bàn phím; âm phímChữ trong từ按ànnhấn键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói按摩àn móHSK 5mát-xa按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)Xem thêm (3)