挑染[tiāo rǎn] [挑 染]Lưu từKhácnhuộm highlight (tóc); nhuộm tóc một phầnChữ trong từ挑tiāochọn染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích động