挑花眼[tiǎo huā yǎn] [挑 花 眼]Lưu từKhác(ví von) hoa mắt; bối rốiChữ trong từ挑tiāochọn花huāhoa眼yǎnmắtTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạtXem thêm (3)