挚诚[zhì chéng] [挚 诚]Lưu từKhácchân thànhChữ trong từ挚zhìchân thành诚chéng(hình thức bó buộc) chân thànhTừ cùng chữ:真诚zhēn chéngHSK 5thành thật虔诚qián chéngHSK 8mộ đạo坦诚tǎn chéngHSK 9thẳng thắn忠诚zhōng chéngHSK 9trung thànhTừ cận nghĩa:敦厚dūn hòuHSK 7chân thành诚恳chéng kěnHSK 7chân thành诚挚chéng zhìHSK 7chân thành由衷yóu zhōngHSK 9chân thành真挚zhēn zhìHSK 9chân thành衷心zhōng xīnHSK 9chân thành亶dǎnchân thành忱chénchân thành恂xúnchân thànhXem thêm (3)