挥师[huī shī] [挥 SƯ]Lưu từKhácchỉ huy quân độiChữ trong từ挥huīvẫy师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kếXem thêm (2)Từ cận nghĩa:领军lǐng jūnHSK 8chỉ huy quân đội