挨个儿
[āi gè r] [挨 个 儿]
biến thể er hoá của 挨个 (āi gè)
请大家挨个儿排好队,依次进入考场。
qǐng dà jiā āi gè r pái hǎo duì, yī cì jìn rù kǎo chǎng.Mọi người hãy xếp hàng lần lượt, theo thứ tự bước vào phòng thi.
[āi gè r] [挨 个 儿]
biến thể er hoá của 挨个 (āi gè)
请大家挨个儿排好队,依次进入考场。
qǐng dà jiā āi gè r pái hǎo duì, yī cì jìn rù kǎo chǎng.Mọi người hãy xếp hàng lần lượt, theo thứ tự bước vào phòng thi.