挫折感[cuò zhé gǎn] [挫 折 感]Lưu từKhácsự chán nản; sự bức xúcChữ trong từ挫cuòbị cản trở折zhébẻ感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:情感qíng gǎnHSK 3cảm giác敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)反感fǎn gǎnHSK 7ác cảm好感hǎo gǎnHSK 7ấn tượng tốt挫折cuò zhéHSK 7trắc trở观感guān gǎnHSK 7ấn tượngXem thêm (3)