换房旅游[huàn fáng lǚ yóu] [换 房 旅 游]Lưu từKháckỳ nghỉ đổi nhàChữ trong từ换huàntrao đổi房fángnhà旅lǚchuyến đi游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch出游chū yóuHSK 7đi du lịch换位huàn wèiHSK 7đổi chỗ换取huàn qǔHSK 7để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi换成huàn chéngHSK 7đổi (cái này) lấy (cái khác)换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanhXem thêm (2)