据统计
[jù tǒng jì] [据 统 计]
theo thống kê
报告后附详细的数据统计表。
bào gào hòu fù xiáng xì de shù jù tǒng jì biǎo.Phía sau báo cáo có đính kèm bảng thống kê số liệu chi tiết.
据统计,今年雨水特别多。
jù tǒng jì, jīn nián yǔ shuǐ tè bié duō.Theo thống kê, năm nay mưa rất nhiều.
据统计,今年的外贸出口总额比去年明显增加。
jù tǒng jì, jīn nián de wài mào chū kǒu zǒng é bǐ qù nián míng xiǎn zēng jiā.Theo thống kê, tổng kim ngạch xuất khẩu ngoại thương năm nay tăng rõ rệt so với năm ngoái.