掌声雷动
[zhǎng shēng léi dòng] [掌 声 雷 动]
tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)
台下掌声雷动,大家纷纷为选手喝彩。
tái xià zhǎng shēng léi dòng, dà jiā fēn fēn wèi xuǎn shǒu hè cǎi.Dưới khán đài pháo tay vang dội, mọi người thi nhau cổ vũ thí sinh.
[zhǎng shēng léi dòng] [掌 声 雷 动]
tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)
台下掌声雷动,大家纷纷为选手喝彩。
tái xià zhǎng shēng léi dòng, dà jiā fēn fēn wèi xuǎn shǒu hè cǎi.Dưới khán đài pháo tay vang dội, mọi người thi nhau cổ vũ thí sinh.