掐算[qiā suàn] [掐 算]Lưu từKhácđếm bằng ngón tay; tính toán tại chỗChữ trong từ掐qiāhái (hoa)算suàncoi nhưTừ cùng chữ:打算dǎ suànHSK 2dự định计算jì suànHSK 3đếm总算zǒng suànHSK 5cuối cùng合算hé suànHSK 6đáng giá就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi结算jié suànHSK 6thanh toán运算yùn suànHSK 6thực hiện phép tính不算bù suànHSK 7không tính估算gū suànHSK 7ước tínhXem thêm (3)