排气孔[pái qì kǒng] [排 气 孔]Lưu từKháclỗ thông gió; trục thông gióChữ trong từ排páimột hàng气qìkhí孔kǒnglỗTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự排斥pái chìHSK 8từ chối排练pái liànHSK 8diễn tậpTừ cận nghĩa:风口fēng kǒulỗ thông gió风窗fēng chuānglỗ thông gió通气孔tōng qì kǒnglỗ thông gió通风口tōng fēng kǒulỗ thông gió通风孔tōng fēng kǒnglỗ thông gió