通气孔[tōng qì kǒng] [通 气 孔]Lưu từKháclỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khíChữ trong từ通tōngđi qua气qìkhí孔kǒnglỗTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báo通红tōng hóngHSK 6rất đỏ通行tōng xíngHSK 6đi quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风口fēng kǒulỗ thông gió风窗fēng chuānglỗ thông gió排气孔pái qì kǒnglỗ thông gió通风口tōng fēng kǒulỗ thông gió通风孔tōng fēng kǒnglỗ thông gió