排水管
[pái shuǐ guǎn] [排 THỦY 管]
ống thoát nước; ống xả nước
工人正在疏通堵塞的排水管道。
gōng rén zhèng zài shū tōng dǔ sè de pái shuǐ guǎn dào.Công nhân đang nạo vét đường ống thoát nước bị tắc.
[pái shuǐ guǎn] [排 THỦY 管]
ống thoát nước; ống xả nước
工人正在疏通堵塞的排水管道。
gōng rén zhèng zài shū tōng dǔ sè de pái shuǐ guǎn dào.Công nhân đang nạo vét đường ống thoát nước bị tắc.