落水管[luò shuǐ guǎn] [落 THỦY 管]Lưu từKhácống thoát nước; ống máng xốiChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng水shuǐTHỦYnước管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù落实luò shíHSK 5thực hiện只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下水管xià shuǐ guǎnống thoát nước排水管pái shuǐ guǎnống thoát nước