排泄
[pái xiè] [排 泄]
xả thải (chất thải nhà máy, v.v.); bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)
听起来不错,但如果有人不清理宠物排泄物,要怎么处理?
tīng qǐ lái bú cuò, dàn rú guǒ yǒu rén bù qīng lǐ chǒng wù pái xiè wù, yào zěn me chǔ lǐ?Nghe cũng ổn, nhưng nếu có người không dọn chất thải thú cưng thì xử lý sao?
Trong bài: Đàm phán quy định nuôi thú cưng ở chung cư