排泄系统[pái xiè xì tǒng] [排 泄 系 统]Lưu từKháchệ thống thoát nước; hệ thống bài tiếtChữ trong từ排páimột hàng泄xièphát tiết系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự系统xì tǒngHSK 4hệ thống排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:水系shuǐ xìhệ thống thoát nước