探究式[tàn jiū shì] [探 究 式]Lưu từKhácmang tính khám pháChữ trong từ探tànnhoài究jiūrốt cuộc式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc仪式yí shìHSK 6nghi thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:探索性tàn suǒ xìngmang tính khám phá