接受审问[jiē shòu shěn wèn] [接 受 审 问]Lưu từKhácbị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xửChữ trong từ接jiēnhận受shòunhận审shěnđiều tra问wènhỏiTừ cùng chữ:请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?接到jiē dàoHSK 2nhận được (thư từ, v.v.)接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)接着jiē zheHSK 2tiếp tục接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theo接待jiē dàiHSK 3tiếp đón接近jiē jìnHSK 3tiếp cận提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi访问fǎng wènHSK 3thămXem thêm (3)