接连不断
[jiē lián bù duàn] [接 连 BẤT 断]
liên tục không ngừng (thành ngữ)
他凭借顽强的毅力战胜了接连不断的厄运。
tā píng jiè wán qiáng de yì lì zhàn shèng le jiē lián bú duàn de è yùn.Anh ấy dựa vào nghị lực kiên cường để chiến thắng những nghịch cảnh liên tiếp.
[jiē lián bù duàn] [接 连 BẤT 断]
liên tục không ngừng (thành ngữ)
他凭借顽强的毅力战胜了接连不断的厄运。
tā píng jiè wán qiáng de yì lì zhàn shèng le jiē lián bú duàn de è yùn.Anh ấy dựa vào nghị lực kiên cường để chiến thắng những nghịch cảnh liên tiếp.