接通费[jiē tōng fèi] [接 通 费]Lưu từKhácphí kết nốiChữ trong từ接jiēnhận通tōngđi qua费fèitốnTừ cùng chữ:接到jiē dàoHSK 2nhận được (thư từ, v.v.)接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)接着jiē zheHSK 2tiếp tục接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theo交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí接待jiē dàiHSK 3tiếp đón接近jiē jìnHSK 3tiếp cận收费shōu fèiHSK 3thu phíXem thêm (3)