控制论[kòng zhì lùn] [控 制 论]Lưu từKháclý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển họcChữ trong từ控kòngkiểm soát制zhìchế độ论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận控制kòng zhìHSK 5kiểm soátXem thêm (3)