握持[wò chí] [握 持]Lưu từKháccầm trong tay; nắm chặtChữ trong từ握wòcầm持chícầmTừ cùng chữ:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì握手wò shǒuHSK 3bắt tay支持zhī chíHSK 3tán thành维持wéi chíHSK 4giữ扶持fú chíHSK 7giúp đỡ劫持jié chíHSK 8bắt cóc挟持xié chíHSK 9bắt giữTừ cận nghĩa:手拿shǒu nácầm trong tay