揣想
[chuǎi xiǎng] [揣 想]
phỏng đoán
我揣想他当时一定很为难。
wǒ chuāi xiǎng tā dāng shí yí dìng hěn wéi nán.Tôi đoán chắc lúc ấy anh ấy rất khó xử.
[chuǎi xiǎng] [揣 想]
phỏng đoán
我揣想他当时一定很为难。
wǒ chuāi xiǎng tā dāng shí yí dìng hěn wéi nán.Tôi đoán chắc lúc ấy anh ấy rất khó xử.