揪心[jiū xīn] [揪 心]Lưu từKhácnghĩa đen: nắm chặt tim; lo lắng; bồn chồnChữ trong từ揪jiūnắm心xīntimTừ ghép:揪心扒肝jiū xīn bā gān(thành ngữ) cực kỳ lo lắng揪心揪肺jiū xīn jiū fèiđau thấu tâm canTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)