搁脚板[gē jiǎo bǎn] [搁 脚 板]Lưu từKhácchỗ gác chânChữ trong từ搁gēđặt脚jiǎobàn chân板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà搁浅gē qiǎnHSK 7mắc cạn (của tàu thuyền)搁置gē zhìHSK 7tạm gác lại叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:搁脚物gē jiǎo wùchỗ gác chân