搁脚物[gē jiǎo wù] [搁 脚 物]Lưu từKhácchỗ gác chânChữ trong từ搁gēđặt脚jiǎobàn chân物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:搁脚板gē jiǎo bǎnchỗ gác chân