搅乱
[jiǎo luàn] [搅 乱]
phá rối; làm lộn xộn
这件意外的事搅乱了我们原本的计划。
zhè jiàn yì wài de shì jiǎo luàn le wǒ men yuán běn de jì huà.Sự việc ngoài ý muốn này đã làm xáo trộn kế hoạch ban đầu của chúng tôi.
[jiǎo luàn] [搅 乱]
phá rối; làm lộn xộn
这件意外的事搅乱了我们原本的计划。
zhè jiàn yì wài de shì jiǎo luàn le wǒ men yuán běn de jì huà.Sự việc ngoài ý muốn này đã làm xáo trộn kế hoạch ban đầu của chúng tôi.