搞头[gǎo tou] [搞 头]Lưu từKhác(khẩu ngữ) có khả năng đáng để làmChữ trong từ搞gǎolàm头tóuđầuTừ ghép:有搞头yǒu gǎo tou(thông tục) đáng để làm没搞头méi gǎo tou(khẩu ngữ) không đáng để bận tâmTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)