有搞头[yǒu gǎo tou] [HỮU 搞 头]Lưu từKhác(thông tục) đáng để làm; có khả năng có kết quả tốtChữ trong từ有yǒuHỮUcó搞gǎolàm头tóuđầuTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người点头diǎn tóuHSK 2gật đầuXem thêm (3)